So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() STSB iShares Factors US Small… |
|---|---|
| Giá | 21.66 -23.11% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $7.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 0.84% |
| Ngày thành lập | Apr 14, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 840 |
| Khối lượng TB | 11.14K |
| YTD | +1.35% |
| 1Y total | +14.72% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NAVI 0.97% WK 0.74% PIPR 0.64% ASO 0.59% EBC 0.57% DECK 0.56% AAN 0.54% CROX 0.54% HSII 0.53% BLDR 0.53% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 16.66% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 16.41% Y tế 15.84% Công nghiệp 14.70% Công nghệ 13.72% Bất động sản 6.85% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
