So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() STRN SMART Trend 25 ETF |
|---|---|
| Giá | 26.37 +0.48% |
| Nhà phát hành | SmartWay |
| AUM | $13.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | 0.16% |
| Ngày thành lập | Aug 18, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 12.88K |
| YTD | +19.87% |
| 1Y total | +29.33% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 27.04% |
| Sharpe 1Y | 1.13 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.43% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.74 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | LLY 7.82% VLO 7.45% COF 6.87% HWM 6.74% GOOGL 6.39% GOOG 6.35% VRT 4.80% DELL 4.72% PWR 4.71% LRCX 4.67% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
