So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() STRN SMART Trend 25 ETF |
|---|---|
| Giá | 27.79 +1.08% |
| Nhà phát hành | Smart |
| AUM | $29.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | 0.15% |
| Ngày thành lập | Aug 19, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 11.22K |
| YTD | +26.41% |
| 1Y total | +24.88% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 27.02% |
| Sharpe 1Y | 1.13 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.43% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.70 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PLTR 6.89% SCCO 6.59% VLO 6.56% APH 6.44% WELL 6.37% MPC 5.24% P 5.11% XOM 4.90% ADI 4.75% DELL 4.67% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
