So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SPWO SP Funds S&P World (ex-US) ETF |
|---|---|
| Giá | 33.69 -0.16% |
| Nhà phát hành | SP Funds |
| AUM | $189.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | 0.97% |
| Ngày thành lập | Dec 20, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 374 |
| Khối lượng TB | 59.03K |
| YTD | +23.41% |
| 1Y total | +36.84% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 23.76% |
| Sharpe 1Y | 1.57 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.73% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.95 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TSM 19.72% 005930.KS 4.62% ASML.AS 3.31% BABA 3.09% 000660.KS 2.97% 2454.TW 2.09% RHHBY 1.56% NVS 1.40% NSRGY 1.24% AZN 1.24% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 47.42% Công nghiệp 11.99% Y tế 11.47% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.34% Vật liệu Cơ bản 6.95% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.50% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
