So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SNUG Alpha Architect Merlyn.AI… |
|---|---|
| Giá | 22.15 +0.73% |
| Nhà phát hành | Alpha Architect |
| AUM | $7.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.06% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 24, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 9 |
| Khối lượng TB | 1.14K |
| YTD | -20.24% |
| 1Y total | -15.20% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VTIP 19.87% STIP 19.87% TIP 14.93% IYK 14.93% TIPX 14.92% FNX 4.99% SPYD 4.95% INDA 4.85% Cash & Other 0.69% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 49.44% Dịch vụ Tài chính 8.83% Y tế 8.79% Năng lượng 5.99% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.09% Công nghệ 4.91% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
