So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SNPE Xtrackers S&P 500 Scored &… |
|---|---|
| Giá | 70.79 -0.17% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $2.92B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.10% |
| Yield (TTM) | 0.93% |
| Ngày thành lập | Jun 26, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 328 |
| Khối lượng TB | 295.29K |
| YTD | +13.35% |
| 1Y total | +23.20% |
| 3Y total (ann.) | +22.01% |
| 5Y total (ann.) | +13.68% |
| Biến động 1 năm | 13.04% |
| Sharpe 1Y | 1.58 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.982 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 12.57% MSFT 8.90% GOOGL 4.96% GOOG 3.95% MU 2.57% LLY 2.38% V 1.56% MA 1.18% ABBV 1.14% WMT 1.12% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 36.96% Dịch vụ Tài chính 13.16% Y tế 12.02% Dịch vụ Truyền thông 11.11% Công nghiệp 7.96% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.96% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
