So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SMRI Bushido Capital US Equity ETF |
|---|---|
| Giá | 45.97 +0.10% |
| Nhà phát hành | Bushido |
| AUM | $686.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.71% |
| Yield (TTM) | 1.45% |
| Ngày thành lập | Sep 13, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 16.59K |
| YTD | +27.20% |
| 1Y total | +34.18% |
| 3Y total (ann.) | +24.61% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 15.02% |
| Sharpe 1Y | 2.36 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.62% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.755 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VST 2.31% ACN 2.29% MPC 2.28% UTHR 2.23% ADSK 2.19% PSX 2.15% ZM 2.15% MCK 2.13% CAH 2.12% INTU 2.11% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
