So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SLV iShares Silver Trust |
|---|---|
| Giá | 61.59 -1.17% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $33.82B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.50% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Apr 21, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 19.74M |
| YTD | -4.39% |
| 1Y total | +75.87% |
| 3Y total (ann.) | +40.42% |
| 5Y total (ann.) | +22.51% |
| Biến động 1 năm | 62.00% |
| Sharpe 1Y | 1.81 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -52.28% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.751 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Physical… 100.00% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
