So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SIO Touchstone Strategic Income… |
|---|---|
| Giá | 25.52 -0.06% |
| Nhà phát hành | Touchstone |
| AUM | $267.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.82% |
| Yield (TTM) | 6.99% |
| Ngày thành lập | Jul 20, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 37.57K |
| YTD | -1.64% |
| 1Y total | +4.20% |
| 3Y total (ann.) | +7.37% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 4.10% |
| Sharpe 1Y | 0.146 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.65% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.083 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | UNITED… 4.88% UNITED… 4.36% UNITED… 4.32% UNITED… 4.06% UNITED… 3.67% BNY DREYFUS… 3.51% UNITED… 3.47% UNITED… 3.26% UNITED… 2.48% UNITED… 1.34% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 24.08% Dịch vụ Tài chính 23.05% Y tế 23.04% Công nghệ 19.37% Năng lượng 10.45% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
