So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SHRT Gotham Short Strategies ETF |
|---|---|
| Giá | 6.65 -0.44% |
| Nhà phát hành | Gotham |
| AUM | $12.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.36% |
| Yield (TTM) | 0.08% |
| Ngày thành lập | Nov 06, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 10.13K |
| YTD | -12.34% |
| 1Y total | -12.91% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.31% |
| Sharpe 1Y | -1.10 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -20.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0.445 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Cash & Other 53.70% First… 6.22% OVV 0.86% IAG 0.84% DD 0.82% SNDK 0.79% SSREF 0.78% ALB 0.73% LMT 0.71% FMCQF 0.66% |
| Cơ cấu ngành | Vật liệu Cơ bản 23.12% Công nghệ 20.82% Công nghiệp 17.51% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.00% Y tế 8.95% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.64% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
