So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SGOV iShares 0-3 Month Treasury… |
|---|---|
| Giá | 100.61 +0.01% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $116.27B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.09% |
| Yield (TTM) | 3.64% |
| Ngày thành lập | May 26, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 24 |
| Khối lượng TB | 20.90M |
| YTD | +0.21% |
| 1Y total | +3.41% |
| 3Y total (ann.) | +4.39% |
| 5Y total (ann.) | +3.76% |
| Biến động 1 năm | 0.34% |
| Sharpe 1Y | -1.89 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.28% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 10.22% TREASURY… 8.53% TREASURY… 8.22% TREASURY… 7.63% TREASURY… 6.85% TREASURY… 6.80% TREASURY… 6.00% TREASURY… 5.22% TREASURY… 4.43% TREASURY… 4.38% |
| Cơ cấu ngành | U.S. Treasury Debt 99.53% Investment Company 0.47% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
