So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SCJL Corgi ETF Trust I - Corgi… |
|---|---|
| Giá | 24,24 0,00% |
| Nhà phát hành | Corgi Funds |
| AUM | 1,1 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,30% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 2 thg 7, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 940 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IWM… 77,50% United… 15,19% IWM… 9,74% First… 1,09% Cash & Other 0,14% IWM… -0,45% IWM… -3,21% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 20,80% Dịch vụ Tài chính 18,31% Công nghệ 14,13% Công nghiệp 12,88% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8,86% Năng lượng 6,54% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
