So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SCHY Schwab International Dividend… |
|---|---|
| Giá | 33.59 -0.56% |
| Nhà phát hành | Schwab |
| AUM | $2.62B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.08% |
| Yield (TTM) | 3.30% |
| Ngày thành lập | Apr 29, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 141 |
| Khối lượng TB | 599.48K |
| YTD | +12.64% |
| 1Y total | +24.36% |
| 3Y total (ann.) | +17.99% |
| 5Y total (ann.) | +9.24% |
| Biến động 1 năm | 11.86% |
| Sharpe 1Y | 1.82 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.12% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.423 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ROP.SW 4.48% ULVR.L 4.45% DHL.DE 4.12% WES.AX 3.97% BHP.AX 3.96% GSK.L 3.95% ENEL.MI 3.84% ENI.MI 3.78% TTE 3.72% DG 3.70% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 16.89% Dịch vụ Tài chính 13.01% Dịch vụ Truyền thông 11.53% Công nghệ 9.05% Công nghiệp 8.88% Y tế 8.52% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
