So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SCHX Schwab U.S. Large-Cap ETF |
|---|---|
| Giá | 30.62 -0.02% |
| Nhà phát hành | Schwab |
| AUM | $75.38B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.03% |
| Yield (TTM) | 1.02% |
| Ngày thành lập | Nov 03, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 754 |
| Khối lượng TB | 10.11M |
| YTD | +13.82% |
| 1Y total | +19.51% |
| 3Y total (ann.) | +23.14% |
| 5Y total (ann.) | +13.19% |
| Biến động 1 năm | 12.81% |
| Sharpe 1Y | 1.29 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.04% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.984 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 7.69% AAPL 6.98% MSFT 5.64% AMZN 3.58% GOOGL 2.90% AVGO 2.37% GOOG 2.33% META 2.30% MU 1.57% TSLA 1.50% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 39.88% Dịch vụ Tài chính 11.38% Dịch vụ Truyền thông 9.30% Y tế 9.20% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.56% Công nghiệp 8.10% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
