So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SCHP Schwab US TIPS ETF |
|---|---|
| Giá | 26.07 +0.02% |
| Nhà phát hành | Schwab |
| AUM | $16.51B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.03% |
| Yield (TTM) | 5.00% |
| Ngày thành lập | Aug 05, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 49 |
| Khối lượng TB | 4.38M |
| YTD | -1.62% |
| 1Y total | +1.84% |
| 3Y total (ann.) | +4.25% |
| 5Y total (ann.) | +0.15% |
| Biến động 1 năm | 3.22% |
| Sharpe 1Y | -0.562 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.91% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.047 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 4.06% TREASURY… 4.01% TREASURY… 3.99% TREASURY… 3.77% TREASURY… 3.61% TREASURY… 3.42% TREASURY… 3.38% TREASURY… 3.37% TREASURY… 3.36% TREASURY… 3.34% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 99.89% Dịch vụ Tài chính 0.11% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
