So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SCHA Schwab U.S. Small-Cap ETF |
|---|---|
| Giá | 34.71 +0.32% |
| Nhà phát hành | Schwab |
| AUM | $22.94B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.03% |
| Yield (TTM) | 1.03% |
| Ngày thành lập | Nov 03, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 1710 |
| Khối lượng TB | 2.16M |
| YTD | +21.88% |
| 1Y total | +29.18% |
| 3Y total (ann.) | +18.84% |
| 5Y total (ann.) | +7.42% |
| Biến động 1 năm | 18.99% |
| Sharpe 1Y | 1.47 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.50% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.12 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SNDK 4.55% LITE 1.43% RVMD 0.88% ATI 0.61% CDE 0.46% GH 0.45% MKSI 0.38% MTSI 0.36% PNFP 0.31% STRL 0.31% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 21.03% Y tế 16.45% Dịch vụ Tài chính 15.61% Công nghiệp 13.92% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.20% Bất động sản 6.26% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
