So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SBND Columbia Short Duration Bond… |
|---|---|
| Giá | 18.75 +0.21% |
| Nhà phát hành | Columbia Threadneedle |
| AUM | $217.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.26% |
| Yield (TTM) | 4.53% |
| Ngày thành lập | Sep 21, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 707 |
| Khối lượng TB | 82.34K |
| YTD | -0.95% |
| 1Y total | +3.76% |
| 3Y total (ann.) | +6.29% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.52% |
| Sharpe 1Y | 0.04 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.77% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.072 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | COLUMBIA… 9.01% UMBS 15YR… 3.02% UMBS 15YR… 2.85% TREASURY… 2.25% TREASURY… 2.21% UMBS 15YR… 1.65% UMBS 15YR… 1.09% UMBS 15YR… 0.55% BARCLAYS PLC 0.43% HSBC… 0.41% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
