So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SAGP Strategas Global Policy… |
|---|---|
| Giá | 38.07 -0.07% |
| Nhà phát hành | Strategas |
| AUM | $59.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 3.07% |
| Ngày thành lập | Jan 25, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 102 |
| Khối lượng TB | 4.13K |
| YTD | +12.37% |
| 1Y total | +16.21% |
| 3Y total (ann.) | +18.23% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 13.04% |
| Sharpe 1Y | 1.04 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.90% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.668 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | STE 34.06% CSL 5.98% SMIN 2.54% EQT 2.11% AXON 1.99% PLTR 1.94% SWK 1.81% LH 1.76% DXCM 1.73% INCY 1.72% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 24.74% Y tế 20.10% Công nghiệp 18.33% Công nghệ 12.80% Vật liệu Cơ bản 6.65% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 4.12% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
