So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RWUI Direxion FTSE Russell US Over… |
|---|---|
| Giá | 68.76 -7.81% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $12.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jan 16, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.04K |
| YTD | +8.38% |
| 1Y total | +20.84% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 20.11% Dịch vụ Tài chính 15.67% Y tế 14.02% Dịch vụ Truyền thông 9.95% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.88% Công nghiệp 9.62% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
