So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RWJ Invesco S&P SmallCap 600… |
|---|---|
| Giá | 61.28 +0.11% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $2.08B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.39% |
| Yield (TTM) | 0.99% |
| Ngày thành lập | Feb 19, 2008 |
| Danh mục nắm giữ | 589 |
| Khối lượng TB | 86.17K |
| YTD | +25.78% |
| 1Y total | +30.61% |
| 3Y total (ann.) | +18.92% |
| 5Y total (ann.) | +10.33% |
| Biến động 1 năm | 17.69% |
| Sharpe 1Y | 1.64 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.30% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.05 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WKC 2.60% KMX 2.29% MAN 2.15% UNFI 1.83% LNC 1.45% ABG 1.22% GPI 1.14% KSS 1.07% DXC 0.97% MHK 0.90% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 26.28% Công nghiệp 15.98% Dịch vụ Tài chính 12.43% Công nghệ 10.66% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.28% Năng lượng 7.67% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
