So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RUSC Russell Investments Exchange… |
|---|---|
| Giá | 36,62 +1,04% |
| Nhà phát hành | Russell Investments |
| AUM | 81,8 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,69% |
| Yield (TTM) | 0,33% |
| Ngày thành lập | 13 thg 5, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 13,06 N |
| YTD | +16,46% |
| 1Y total | +17,51% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 17,29% |
| Sharpe 1Y | 0,7830 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9,82% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1,14 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CXT 0,69% LGND 0,66% CDNA 0,61% WTTR 0,49% APPN 0,43% SWM 0,43% OSPN 0,42% FROG 0,41% MLKN 0,40% SCL 0,40% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
