So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RTRE Collaborative Investment… |
|---|---|
| Giá | 23,86 -0,13% |
| Nhà phát hành | Rareview |
| AUM | 58,1 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 1,33% |
| Yield (TTM) | 4,75% |
| Ngày thành lập | 3 thg 6, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 176 |
| Khối lượng TB | 13,18 N |
| YTD | -5,47% |
| 1Y total | -2,41% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 4,66% |
| Sharpe 1Y | -1,41 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6,20% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,0590 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | RDFI 7,88% RMME 4,83% USTN 3.875%… 4,25% WI TREASURY… 3,14% UNITED… 3,04% UNITED… 1,61% FEMB 1,29% FNMA POOL… 1,28% EMHY 1,25% FREDDIE MAC… 1,21% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 47,96% Năng lượng 37,55% Tiện ích 5,00% Bất động sản 4,29% Công nghiệp 2,64% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 0,76% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
