So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RSMC Rockefeller U.S. Small-Mid… |
|---|---|
| Giá | 27.80 +1.02% |
| Nhà phát hành | Rockefeller |
| AUM | $739.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 10, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 8.81K |
| YTD | +10.10% |
| 1Y total | +6.72% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 16.81% |
| Sharpe 1Y | 0.431 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.48% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.967 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | HASI 3.72% FCFS 3.65% RDNT 3.15% U.S. Bank… 3.11% PJT 3.03% SNEX 3.01% BJ 2.89% IDCC 2.84% WMG 2.80% KFY 2.78% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
