So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RODE Hartford Multifactor… |
|---|---|
| Giá | 27.62 0.00% |
| Nhà phát hành | Hartford |
| AUM | $16.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | May 09, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 343 |
| Khối lượng TB | 12.77K |
| YTD | +0.29% |
| 1Y total | +17.48% |
| 3Y total (ann.) | +13.95% |
| 5Y total (ann.) | +11.17% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.498 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WMIH4 99.63% WMIH4 0.19% WMIH4 0.09% WMIH4 0.06% WMIH4 0.01% WMIH4 0.01% WMIH4 0.00% WMIH4 0.00% WMIH4 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.53% Công nghiệp 12.88% Công nghệ 11.39% Y tế 11.06% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.60% Dịch vụ Truyền thông 7.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
