So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RISN Inspire Capital Appreciation… |
|---|---|
| Giá | 31.47 +0.47% |
| Nhà phát hành | Inspire |
| AUM | $72.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.72% |
| Yield (TTM) | 1.13% |
| Ngày thành lập | Jul 15, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 12 |
| Khối lượng TB | 14.17K |
| YTD | +8.36% |
| 1Y total | +11.20% |
| 3Y total (ann.) | +11.46% |
| 5Y total (ann.) | +1.66% |
| Biến động 1 năm | 12.61% |
| Sharpe 1Y | 0.668 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.38% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.64 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SCHO 18.59% FTNT 5.46% SIRI 3.83% QLYS 3.67% ODFL 3.66% LSTR 3.56% EXPD 3.37% FAST 3.36% TPL 3.35% SMCI 3.34% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 24.56% Công nghệ 23.03% Dịch vụ Tài chính 21.31% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.33% Năng lượng 6.64% Y tế 5.05% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
