So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RFLR Innovator U.S. Small Cap… |
|---|---|
| Giá | 32.99 -0.21% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | $94.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.89% |
| Yield (TTM) | 0.58% |
| Ngày thành lập | Sep 17, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 838 |
| Khối lượng TB | 10.88K |
| YTD | +15.92% |
| 1Y total | +22.91% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 12.34% |
| Sharpe 1Y | 1.64 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.76% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.487 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US BANK… 3.38% IWM US… 0.85% SM 0.40% RHI 0.39% CVLT 0.38% VRNS 0.36% TENB 0.34% PBF 0.34% TWST 0.31% FBP 0.31% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 18.83% Dịch vụ Tài chính 18.14% Công nghệ 13.91% Công nghiệp 12.88% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.30% Bất động sản 7.13% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
