So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RFCI ALPS Dynamic Core Income ETF |
|---|---|
| Giá | 22.05 -0.11% |
| Nhà phát hành | ALPS Funds |
| AUM | $14.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.51% |
| Yield (TTM) | 4.61% |
| Ngày thành lập | Jun 13, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 109 |
| Khối lượng TB | 2.31K |
| YTD | -2.82% |
| 1Y total | +1.61% |
| 3Y total (ann.) | +4.81% |
| 5Y total (ann.) | +0.83% |
| Biến động 1 năm | 3.61% |
| Sharpe 1Y | -0.56 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.083 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | U.S.… 11.25% U.S.… 4.23% U.S.… 3.91% U.S.… 3.89% Kinetik… 3.88% General… 3.43% Ingersoll… 3.34% Hyatt… 3.34% Concentrix… 3.08% U.S.… 2.47% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
