So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() REZ iShares Residential and… |
|---|---|
| Giá | 87.82 +1.02% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $774.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.48% |
| Yield (TTM) | 2.22% |
| Ngày thành lập | May 01, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 36 |
| Khối lượng TB | 58.75K |
| YTD | +6.29% |
| 1Y total | +8.96% |
| 3Y total (ann.) | +12.12% |
| 5Y total (ann.) | +2.78% |
| Biến động 1 năm | 15.66% |
| Sharpe 1Y | 0.445 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.36% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.428 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WELL 22.70% PSA 7.86% VMRK 7.48% VTR 6.85% EXR 4.59% ESS 4.46% INVH 4.07% SUI 3.50% MAA 3.49% OHI 3.47% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
