So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RESE WisdomTree Emerging Markets… |
|---|---|
| Giá | 27.80 +0.06% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $22.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.32% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 17, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 18 |
| Khối lượng TB | 2.41K |
| YTD | -5.02% |
| 1Y total | -0.04% |
| 3Y total (ann.) | -9.18% |
| 5Y total (ann.) | +0.27% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US DOLLAR 80.59% INDIAN RUPEE 19.40% YUAN… 2.94% NEW TAIWAN… 0.01% LG Display… 0.01% SOUTH… 0.00% HUNGARIAN… 0.00% PJSC… 0.00% Novolipetsk… 0.00% PHOJY 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 24.74% Dịch vụ Tài chính 19.62% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 15.06% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.83% Công nghiệp 7.41% Vật liệu Cơ bản 7.16% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
