So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RCAX Daily Target 2X Long RCAT ETF |
|---|---|
| Giá | 6.62 -4.27% |
| Nhà phát hành | Defiance |
| AUM | $5.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.30% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 02, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 9 |
| Khối lượng TB | 110.05K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | RED CAT… 35.46% RED CAT… 35.16% RED CAT… 34.99% RED CAT… 32.28% RED CAT… 31.69% RED CAT… 30.64% United… 10.69% First… 9.13% Cash & Other -120.06% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
