So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QVML Invesco S&P 500 QVM… |
|---|---|
| Giá | 45.31 +0.06% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $1.54B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.11% |
| Yield (TTM) | 0.99% |
| Ngày thành lập | Jun 30, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 432 |
| Khối lượng TB | 14.05K |
| YTD | +12.77% |
| 1Y total | +19.87% |
| 3Y total (ann.) | +22.11% |
| 5Y total (ann.) | +12.98% |
| Biến động 1 năm | 12.49% |
| Sharpe 1Y | 1.38 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.74% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.971 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 8.61% AAPL 7.68% MSFT 6.55% GOOG 4.96% AMZN 4.65% AVGO 3.22% META 2.38% MU 1.82% LLY 1.53% JPM 1.48% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 39.47% Dịch vụ Tài chính 12.41% Dịch vụ Truyền thông 11.03% Y tế 8.51% Công nghiệp 7.98% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.49% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
