So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QUSA VistaShares Target 15 USA… |
|---|---|
| Giá | 18.04 +0.31% |
| Nhà phát hành | VistaShares |
| AUM | $22.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.95% |
| Yield (TTM) | 15.35% |
| Ngày thành lập | May 06, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 93 |
| Khối lượng TB | 15.95K |
| YTD | -0.67% |
| 1Y total | +3.87% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 11.17% |
| Sharpe 1Y | 0.074 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.683 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT 5.92% NVDA 5.56% AAPL 5.49% BRK-B 5.17% CAT 5.01% AVGO 4.83% COST 4.64% LLY 4.60% KO 4.45% NFLX 4.19% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
