So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QUSA VistaShares Target 15 USA… |
|---|---|
| Giá | 17.89 +0.55% |
| Nhà phát hành | VistaShares |
| AUM | $22.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.95% |
| Yield (TTM) | 15.30% |
| Ngày thành lập | May 06, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 92 |
| Khối lượng TB | 15.44K |
| YTD | -1.05% |
| 1Y total | +3.95% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 11.33% |
| Sharpe 1Y | 0.184 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.687 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | LRCX 6.40% NVDA 6.38% AAPL 6.34% GOOGL 5.47% MSFT 5.46% AMAT 5.18% V 4.56% GEV 4.16% FTNT 3.89% META 3.84% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
