So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QTOP iShares Nasdaq Top 30 Stocks… |
|---|---|
| Giá | 36.73 +0.10% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $277.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.20% |
| Yield (TTM) | 0.34% |
| Ngày thành lập | Oct 23, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 31 |
| Khối lượng TB | 169.16K |
| YTD | +14.80% |
| 1Y total | +24.33% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 21.61% |
| Sharpe 1Y | 1.09 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.03% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.29 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 11.35% AAPL 9.89% MSFT 7.73% MU 6.56% AMZN 6.05% AMD 4.32% GOOGL 4.29% GOOG 3.99% AVGO 3.75% TSLA 3.75% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 65.19% Dịch vụ Truyền thông 16.37% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.96% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.12% Vật liệu Cơ bản 1.36% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
