So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QSIG WisdomTree U.S. Short-Term… |
|---|---|
| Giá | 48.16 -0.04% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $53.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.18% |
| Yield (TTM) | 4.07% |
| Ngày thành lập | Apr 27, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 500 |
| Khối lượng TB | 4.31K |
| YTD | -1.69% |
| 1Y total | +2.60% |
| 3Y total (ann.) | +5.39% |
| 5Y total (ann.) | +2.15% |
| Biến động 1 năm | 1.93% |
| Sharpe 1Y | -0.56 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.39% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.037 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US DOLLAR 1.01% Citigroup… 0.87% Goldman… 0.72% Goldman… 0.71% Bank of… 0.65% IBM Corp… 0.65% Deutsche… 0.63% Oracle Corp… 0.60% Bank Of… 0.60% Southern… 0.59% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
