So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QRFT QRAFT AI-Enhanced U.S. Large… |
|---|---|
| Giá | 69.71 -0.04% |
| Nhà phát hành | QRAFT |
| AUM | $15.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 0.27% |
| Ngày thành lập | May 21, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 4.24K |
| YTD | +11.68% |
| 1Y total | +21.07% |
| 3Y total (ann.) | +19.15% |
| 5Y total (ann.) | +10.62% |
| Biến động 1 năm | 14.26% |
| Sharpe 1Y | 1.27 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.12% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.983 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH & OTHER 100.00% TPG INC-CVR 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 40.48% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.25% Y tế 9.98% Công nghiệp 9.66% Dịch vụ Tài chính 8.22% Dịch vụ Truyền thông 7.90% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
