So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QMOM Alpha Architect U.S.… |
|---|---|
| Giá | 75.02 +1.19% |
| Nhà phát hành | Alpha Architect |
| AUM | $432.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.28% |
| Yield (TTM) | 0.47% |
| Ngày thành lập | Nov 30, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 52 |
| Khối lượng TB | 24.91K |
| YTD | +14.90% |
| 1Y total | +20.46% |
| 3Y total (ann.) | +20.56% |
| 5Y total (ann.) | +8.84% |
| Biến động 1 năm | 26.27% |
| Sharpe 1Y | 0.801 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.77% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.24 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NTRA 2.50% FROG 2.35% AA 2.30% VIAV 2.26% GH 2.25% DELL 2.23% HPE 2.23% PBF 2.20% RVMD 2.19% ATI 2.19% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 32.83% Công nghiệp 24.19% Công nghệ 20.91% Năng lượng 8.20% Dịch vụ Truyền thông 5.95% Vật liệu Cơ bản 3.99% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
