So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QMN IQ Hedge Market Neutral… |
|---|---|
| Giá | 24.84 +0.09% |
| Nhà phát hành | NY Life Investments |
| AUM | $6.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 03, 2012 |
| Danh mục nắm giữ | 61 |
| Khối lượng TB | 163 |
| YTD | +1.84% |
| 1Y total | -3.57% |
| 3Y total (ann.) | -0.35% |
| 5Y total (ann.) | +0.63% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FLOT 13.20% SRLN 10.06% VGIT 7.42% BKLN 6.73% IEI 6.43% VRP 6.18% ACWV 5.98% FLRN 4.59% SCHR 4.14% SHYG 4.05% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 100.12% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
