So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QBSV AllianzIM U.S Equity Buffer5… |
|---|---|
| Giá | 27.18 -0.36% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $27.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.00% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Apr 01, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 4.80K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.47% Dịch vụ Tài chính 12.11% Dịch vụ Truyền thông 9.62% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.35% Y tế 9.29% Công nghiệp 7.81% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
