So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QBQF AIM ETF Products Trust -… |
|---|---|
| Giá | 25,78 +0,12% |
| Nhà phát hành | AllianzIM |
| AUM | 10,3 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,74% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 31 thg 3, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 3,68 N |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | QQQ… 95,63% QQQ… 5,99% Cash&Other 0,40% QQQ… -0,89% QQQ… -1,13% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 57,67% Dịch vụ Truyền thông 11,98% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10,92% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6,63% Công nghiệp 5,39% Y tế 4,54% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
