So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PYZ Invesco Dorsey Wright Basic… |
|---|---|
| Giá | 115.19 +0.49% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $64.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | 0.49% |
| Ngày thành lập | Oct 12, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 41 |
| Khối lượng TB | 1.98K |
| YTD | +4.57% |
| 1Y total | +6.39% |
| 3Y total (ann.) | +14.80% |
| 5Y total (ann.) | +6.94% |
| Biến động 1 năm | 27.05% |
| Sharpe 1Y | 0.285 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -17.75% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.05 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ATI 4.68% RS 4.47% CRS 4.25% NEM 3.84% HL 3.77% NUE 3.66% FCX 3.63% RGLD 3.59% CF 3.39% APD 3.09% |
| Cơ cấu ngành | Vật liệu Cơ bản 82.51% Công nghiệp 17.49% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
