So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PXE Invesco Energy Exploration &… |
|---|---|
| Giá | 40.32 +0.80% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $82.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.61% |
| Yield (TTM) | 1.64% |
| Ngày thành lập | Oct 26, 2005 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 59.60K |
| YTD | +44.26% |
| 1Y total | +41.92% |
| 3Y total (ann.) | +10.54% |
| 5Y total (ann.) | +23.35% |
| Biến động 1 năm | 28.33% |
| Sharpe 1Y | 1.56 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -16.71% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.662 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MPC 6.36% VLO 6.23% COP 5.10% EOG 4.92% DVN 4.81% FANG 4.76% OXY 4.72% EQT 4.22% DK 3.60% DINO 3.25% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
