So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PUNK Subversive Metaverse ETF |
|---|---|
| Giá | 17.74 -2.24% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $906.7K |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jan 26, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 63 |
| Khối lượng TB | 489 |
| YTD | +6.10% |
| 1Y total | -9.95% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | RBLX 3.79% COIN 3.68% NVDA 3.56% SONY 3.33% SQ 3.10% MSFT 2.94% A 2.90% GOOG 2.87% NET 2.82% Cash & Other 2.67% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 66.57% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.67% Dịch vụ Tài chính 8.46% Y tế 5.95% Dịch vụ Truyền thông 5.18% Tiền mặt & khác 2.81% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
