So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PTEU Pacer Trendpilot European… |
|---|---|
| Giá | 34.59 -0.08% |
| Nhà phát hành | Pacer |
| AUM | $38.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 1.70% |
| Ngày thành lập | Dec 13, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 290 |
| Khối lượng TB | 1.44K |
| YTD | +12.58% |
| 1Y total | +20.94% |
| 3Y total (ann.) | +13.00% |
| 5Y total (ann.) | +8.31% |
| Biến động 1 năm | 17.02% |
| Sharpe 1Y | 1.12 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.83% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.71 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 8.32% SIE.DE 2.90% SAP.DE 2.74% SAN.MC 2.53% ALV.DE 2.39% SU.PA 2.29% TTE.PA 2.16% IBE.MC 1.98% BBVA.MC 1.97% UCG.MI 1.79% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 25.76% Công nghiệp 18.73% Công nghệ 15.59% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.45% Tiện ích 6.41% Y tế 5.42% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
