So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PSCC Invesco S&P SmallCap Consumer… |
|---|---|
| Giá | 33.80 -0.59% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $34.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | 1.98% |
| Ngày thành lập | Apr 07, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 10.74K |
| YTD | +8.75% |
| 1Y total | +5.62% |
| 3Y total (ann.) | +1.53% |
| 5Y total (ann.) | +1.50% |
| Biến động 1 năm | 16.41% |
| Sharpe 1Y | 0.252 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.77% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.466 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | LW 9.90% CAG 9.71% TAP 8.92% PSMT 6.50% CPB 5.60% CHEF 4.83% COCO 4.54% FRPT 4.40% WDFC 4.27% UNFI 4.23% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 91.95% Vật liệu Cơ bản 3.59% Công nghiệp 2.28% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 2.18% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
