So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PSAI Pacer Funds Trust - Pacer S&P… |
|---|---|
| Giá | 27.86 -0.83% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $2.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | May 07, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 1.61K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 43.11% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 18.82% Năng lượng 13.49% Công nghiệp 9.06% Dịch vụ Tài chính 7.31% Dịch vụ Truyền thông 6.61% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
