So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PRN Invesco Dorsey Wright… |
|---|---|
| Giá | 204.56 +1.49% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $376.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.69% |
| Yield (TTM) | 0.10% |
| Ngày thành lập | Oct 12, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 45 |
| Khối lượng TB | 43.56K |
| YTD | +17.17% |
| 1Y total | +23.26% |
| 3Y total (ann.) | +25.59% |
| 5Y total (ann.) | +14.82% |
| Biến động 1 năm | 35.17% |
| Sharpe 1Y | 0.782 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -24.60% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.35 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FIX 4.88% HWM 4.62% PWR 4.62% EME 3.80% JBL 3.77% STRL 3.35% CAT 3.16% BELFB 2.90% CLH 2.79% IESC 2.75% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 73.06% Công nghệ 22.43% Bất động sản 2.42% Vật liệu Cơ bản 1.33% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 0.75% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
