So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PLYY GraniteShares YieldBOOST PLTR… |
|---|---|
| Giá | 8.54 +0.89% |
| Nhà phát hành | GraniteShares |
| AUM | $2.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.07% |
| Yield (TTM) | 133.53% |
| Ngày thành lập | Sep 23, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 7.95K |
| YTD | -54.16% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 26.96% |
| Sharpe 1Y | -1.26 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -40.50% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US TBill… 41.93% US Dollars 34.48% US TBill… 24.88% 2PTIR… 1.24% 2PTIR… 0.08% 2PTIR… -0.25% 2PTIR… -2.36% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
