So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PLT Leveraged Long + Income PLTR… |
|---|---|
| Giá | 12.38 -2.67% |
| Nhà phát hành | Defiance |
| AUM | $3.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.51% |
| Yield (TTM) | 36.80% |
| Ngày thành lập | Aug 18, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 7 |
| Khối lượng TB | 22.97K |
| YTD | -14.80% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PALANTIR… 59.64% PALANTIR… 59.11% PALANTIR… 56.17% PLTR US… 7.39% 912797RG4 3.09% FGXXX 0.29% Cash & Other -85.68% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
