So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PIT VanEck Commodity Strategy ETF |
|---|---|
| Giá | 83.41 -0.08% |
| Nhà phát hành | VanEck |
| AUM | $472.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | 5.64% |
| Ngày thành lập | Dec 20, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 34 |
| Khối lượng TB | 62.07K |
| YTD | +57.94% |
| 1Y total | +64.55% |
| 3Y total (ann.) | +24.82% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 23.36% |
| Sharpe 1Y | 2.95 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -17.20% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.104 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | United… 35.26% United… 27.93% United… 23.74% Other 9.27% Other/Cash 2.76% -USD CASH- 1.04% Gold 100 Oz… 0.00% Live Cattle… 0.00% Wti Crude… 0.00% Corn Future… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
