So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PIPE Invesco SteelPath MLP &… |
|---|---|
| Giá | 29.38 -0.38% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $63.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 3.91% |
| Ngày thành lập | Feb 20, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 26 |
| Khối lượng TB | 2.28K |
| YTD | +22.01% |
| 1Y total | +28.30% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 15.78% |
| Sharpe 1Y | 1.82 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.393 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TRGP 8.67% PAGP 6.54% WMB 6.40% TRP 5.50% LNG 5.01% OKE 4.95% PBA 4.83% KMI 4.64% ET 4.64% KEYUF 4.43% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 96.98% Tiện ích 2.03% Dịch vụ Tài chính 0.98% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
