So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PFFR InfraCap REIT Preferred ETF |
|---|---|
| Giá | 17.53 +0.03% |
| Nhà phát hành | Virtus |
| AUM | $120.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 8.35% |
| Ngày thành lập | Feb 07, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 110 |
| Khối lượng TB | 33.15K |
| YTD | -2.72% |
| 1Y total | +1.21% |
| 3Y total (ann.) | +8.93% |
| 5Y total (ann.) | +0.83% |
| Biến động 1 năm | 8.09% |
| Sharpe 1Y | -0.267 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.61% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.219 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | UMH-PD 2.79% Digital… 2.64% HPP-PC 2.52% PEB-PG 2.34% VNO-PM 2.28% VNO-PN 2.18% KIM-PM 2.16% Vornado… 2.11% LANDP 2.03% GNL-PD 2.01% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 82.60% Tiền mặt & khác 12.35% Dịch vụ Tài chính 5.05% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
